Bài 19 · HSK 2
踢足球丈夫教室唱歌
4từ mới
8chữ Hán mới
+13từ cấp trên chứa chữ của bài
286từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
4 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 2 từ
- 踢足球đá bóngâm Hán-Việt thích túc cầuÂm Hán-Việt “thích túc cầu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 丈夫chồngâm Hán-Việt trượng phuĐọc quen tai: “trượng phu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 教室phòng họcâm Hán-Việt giáo thấtÂm Hán-Việt “giáo thất” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 唱歌hátâm Hán-Việt xướng caĐọc quen tai: “xướng ca”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
8 chữ Hán mới
1 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đá
THÍCH
15 nét
chân, đầy đủ
TÚC
7 nét
chồng, đơn vị đo chiều dài
TRƯỢNG
3 nét
chồng, người đàn ông
PHU
4 nét
dạy
GIÁO
11 nét
phòng, nhà
THẤT
9 nét
hát, xướng
XƯỚNG
11 nét
bài hát, ca hát
CA
14 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 1 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt
Phó từ thời gian: 已经…了 (đã… rồi)
Chủ ngữ + 已经 + động từ/tính từ + 了Biểu thị sự việc đã hoàn thành hoặc trạng thái đã đạt đến mức độ nào đó trước thời điểm nói.
- 我已经吃过早饭了。Tôi đã ăn sáng rồi.
- 他的病已经好了。Bệnh của anh ấy đã khỏi rồi.
Người Việt hay sai chỗ này: Đã có 已经 thì cuối câu thường có trợ từ 了 để hoàn chỉnh câu biểu thị trạng thái thay đổi.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →