← Bài 18Bài 20 →

Bài 19 · HSK 2

踢足球丈夫教室唱歌
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
4từ mới
8chữ Hán mới
+13từ cấp trên chứa chữ của bài
286từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

4 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 2 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

1 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
chân, đầy đủ
TÚC
zú7 nét
chồng, đơn vị đo chiều dài
TRƯỢNG
zhàng3 nét
chồng, người đàn ông
PHU
fu4 nét
dạy
GIÁO
jiào11 nét
phòng, nhà
THẤT
shì9 nét
hát, xướng
XƯỚNG
chàng11 nét
bài hát, ca hát
CA
gē14 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 1 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Phó từ thời gian: 已经…了 (đã… rồi)

Chủ ngữ + 已经 + động từ/tính từ + 了

Biểu thị sự việc đã hoàn thành hoặc trạng thái đã đạt đến mức độ nào đó trước thời điểm nói.

  • 我已经吃过早饭了。Wǒ yǐjīng chī guo zǎofàn le.Tôi đã ăn sáng rồi.
  • 他的病已经好了。Tā de bìng yǐjīng hǎo le.Bệnh của anh ấy đã khỏi rồi.

Người Việt hay sai chỗ này: Đã có 已经 thì cuối câu thường có trợ từ 了 để hoàn chỉnh câu biểu thị trạng thái thay đổi.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →