Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请张开__。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我给他__了邮件。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请大家__。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个菜好吃__便宜。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个问题很__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我先去__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống __你们来我家。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 出门请__灯。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__了一个问题。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个菜__好吃。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 请张开嘴。
Câu 30 · Đọc hiểu 我给他发了邮件。
Câu 31 · Đọc hiểu 请大家安静。
Câu 32 · Đọc hiểu 这个菜好吃而且便宜。
Câu 33 · Đọc hiểu 这个问题很容易。
Câu 34 · Đọc hiểu 我先去刷牙。
Câu 35 · Đọc hiểu 欢迎你们来我家。