Từ · HSK 6

xác minh, chứng thực

Âm Hán-Việt: chứng thực
zhèngthanh 4 · rơi xuốngshíthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 證實
Khoan đã — chưa chắc đúng. Ghép âm Hán-Việt ra “chứng thực”, một từ tiếng Việt có thật, nghe quen nên rất dễ tin là mình đã hiểu. Nhưng khi đối chiếu với từ điển Trung–Việt, chúng tôi không xác nhận được hai bên cùng nghĩa. Có thể nghĩa đã lệch thật — 环境 đọc “hoàn cảnh” mà nghĩa là môi trường — cũng có thể chỉ là từ điển diễn đạt bằng chữ khác. Phép đối chiếu tự động chưa tách được hai trường hợp đó, nên hãy tra nghĩa thật trước khi dùng từ này.
Câu ví dụ thực tế
这个消息得到证实。
Zhè gè xiāo xi dé dào zhèng shí.
Tin này đã được xác thực.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.