Từ · HSK 6

kết tinh

Âm Hán-Việt: kết tinh
jiéthanh 2 · đi lênjīngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 結晶
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “kết tinh” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
这是他们爱情的结晶。
Zhè shì tā men ài qíng de jié jīng.
Đây là kết tinh tình yêu của họ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.