Từ · HSK 6

bản chất, thực chất

Âm Hán-Việt: thực chất
shíthanh 2 · đi lênzhìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 實質
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “thực chất” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
这是问题的实质。
Zhè shì wèn tí de shí zhì.
Đây là thực chất của vấn đề.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.