Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “man đầu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
早上我吃了馒头。
Zǎo shang wǒ chī le mán tou.
Sáng nay tôi ăn bánh bao.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.