Từ · HSK 5

đối mặt (với khó khăn, tình huống)

Âm Hán-Việt: diện lâm
miànthanh 4 · rơi xuốnglínthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 面臨
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “diện lâm” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我们面临很多困难。
Wǒ men miàn lín hěn duō kùn nan.
Chúng tôi đối mặt nhiều khó khăn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.