Từ · HSK 6

cái móc

Âm Hán-Việt: câu tử
gōuthanh 1 · cao đềuzithanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 鈎子
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “câu tử” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
墙上有个钩子。
Qiáng shang yǒu gè gōu zi.
Trên tường có một cái móc.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.