Từ · HSK 6

đi ngược chiều, ngược hướng

Âm Hán-Việt: nghịch hành
thanh 4 · rơi xuốngxíngthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nghịch hành” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他骑车逆行很危险。
Tā qí chē nì xíng hěn wēi xiǎn.
Anh ta đi xe ngược chiều rất nguy hiểm.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.