Từ · HSK 5

tài nguyên

Âm Hán-Việt: tư nguyên
thanh 1 · cao đềuyuánthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 資源
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tư nguyên” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这里资源很丰富。
Zhè lǐ zī yuán hěn fēng fù.
Ở đây tài nguyên rất phong phú.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.