Từ · HSK 6

thiệp mời

Âm Hán-Việt: thỉnh giản
qíngthanh 2 · đi lênjiǎnthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là qǐng jiǎn — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 請柬
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thỉnh giản” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他发出了请柬。
Tā fā chū le qǐng jiǎn.
Anh ấy đã gửi thiệp mời.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.