Từ · HSK 6

biểu dương

Âm Hán-Việt: biểu chương
biǎothanh 3 · võng rồi lênzhāngthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “biểu chương” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
学校表彰了这些学生。
Xué xiào biǎo zhāng le zhè xiē xué shēng.
Nhà trường tuyên dương các học sinh này.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.