zìthanh 4 · rơi xuốngxíngthanh 2 · đi lênchēthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 自行車
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tự hành xa” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他每天骑自行车去学校。
Tā měitiān qí zìxíngchē qù xuéxiào.
Anh ấy mỗi ngày đạp xe đạp đến trường.
Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.