Từ · HSK 5

làm dịu, giảm bớt

Âm Hán-Việt: hoãn giải
huánthanh 2 · đi lênjiěthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là huǎn jiě — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 緩解
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hoãn giải” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
药能缓解疼痛。
Yào néng huǎn jiě téng tòng.
Thuốc có thể giảm đau.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.