Từ · HSK 4

kinh nghiệm

Âm Hán-Việt: kinh nghiệm
jīngthanh 1 · cao đềuyànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 經驗
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “kinh nghiệm” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他有丰富的教学经验。
Tā yǒu fēngfù de jiàoxué jīngyàn.
Anh ấy có kinh nghiệm giảng dạy phong phú.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.