Từ · HSK 6

cúc áo, khuy áo

Âm Hán-Việt: nữu khấu nhi
niǔthanh 3 · võng rồi lênkòuthanh 4 · rơi xuốngrthanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 紐扣兒
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nữu khấu nhi” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的纽扣儿掉了。
Tā de niǔ kòu r diào le.
Cúc áo anh ấy rơi mất.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.