Từ · HSK 4

chủ nhật

Âm Hán-Việt: lễ bái thiên
thanh 3 · võng rồi lênbàithanh 4 · rơi xuốngtiānthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 禮拜天
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lễ bái thiên” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
礼拜天你有什么计划?
Lǐbàitiān nǐ yǒu shénme jìhuà?
Chủ nhật bạn có kế hoạch gì không?
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.