Từ · HSK 3

thang máy

Âm Hán-Việt: điện thê
diànthanh 4 · rơi xuốngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 電梯
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “điện thê” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我们坐电梯上楼吧。
Wǒmen zuò diàntī shàng lóu ba.
Chúng ta đi thang máy lên lầu nhé.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.