Từ · HSK 3

thư điện tử

Âm Hán-Việt: điện tử bưu kiện
diànthanh 4 · rơi xuốngthanh 3 · võng rồi lênyóuthanh 2 · đi lênjiànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 電子郵件
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “điện tử bưu kiện” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我每天看电子邮件。
Wǒ měi tiān kàn diàn zǐ yóu jiàn.
Tôi xem thư điện tử mỗi ngày.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.