xíthanh 2 · đi lênshǒuthanh 3 · võng rồi lênjiānthanh 1 · cao đều
Đọc rời từng chữ là xǐ shǒu jiān — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 洗手間
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tẩy thủ gian” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
洗手间在哪里?
Xǐshǒujiān zài nǎlǐ?
Phòng vệ sinh ở đâu?
Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.