Từ · HSK 5

rán, chiên

Âm Hán-Việt: dầu trác
yóuthanh 2 · đi lênzháthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “dầu trác” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
少吃油炸的东西。
Shǎo chī yóu zhá de dōng xi.
Bớt ăn đồ chiên rán.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.