Từ · HSK 5

đành chịu, bất đắc dĩ

Âm Hán-Việt: vô nại
thanh 2 · đi lênnàithanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 無奈
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “vô nại” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他很无奈地笑了。
Tā hěn wú nài de xiào le.
Anh ấy cười một cách bất lực.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.