Từ · HSK 5

xe máy

Âm Hán-Việt: ma thác xa
thanh 2 · đi lêntuōthanh 1 · cao đềuchēthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 摩托車
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “ma thác xa” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他骑摩托车上班。
Tā qí mó tuō chē shàng bān.
Anh ấy đi làm bằng xe máy.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.