Từ · HSK 6

phấn chấn, phấn khởi

Âm Hán-Việt: chấn phấn
zhènthanh 4 · rơi xuốngfènthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 振奮
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “chấn phấn” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个消息令人振奋。
Zhè gè xiāo xi lìng rén zhèn fèn.
Tin này khiến người ta phấn chấn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.