Từ · HSK 6

bảo lãnh, đảm bảo

Âm Hán-Việt: đam bảo
dānthanh 1 · cao đềubǎothanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 擔保
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đam bảo” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我可以为他担保。
Wǒ kě yǐ wèi tā dān bǎo.
Tôi có thể bảo lãnh cho anh ấy.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.