Từ · HSK 1

gọi điện thoại

Âm Hán-Việt: đả điện thoại
thanh 3 · võng rồi lêndiànthanh 4 · rơi xuốnghuàthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 打電話
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đả điện thoại” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我想打电话。
Wǒ xiǎng dǎ diàn huà.
Tôi muốn gọi điện.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.