Từ · HSK 5

hoảng hốt, cuống cuồng

Âm Hán-Việt: hoảng trương
huāngthanh 1 · cao đềuzhāngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 慌張
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hoảng trương” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
别慌张,慢慢说。
Bié huāng zhāng màn màn shuō.
Đừng hoảng, nói từ từ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.