Từ · HSK 5

tổng cộng, tất cả

Âm Hán-Việt: tổng cộng
zǒngthanh 3 · võng rồi lêngòngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 總共
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “tổng cộng” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
总共有五十个人。
Zǒng gòng yǒu wǔ shí gè rén.
Tổng cộng có năm mươi người.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.