Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tuần tự tiệm tiến” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
学习要循序渐进。
Xué xí yào xún xù jiàn jìn.
Học tập phải tuần tự tiến dần.
Tách chữ
4 chữ, 4 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.