Từ · HSK 6

đuổi học, sa thải

Âm Hán-Việt: khai trừ
kāithanh 1 · cao đềuchúthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 開除
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “khai trừ” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他被公司开除了。
Tā bèi gōng sī kāi chú le.
Anh ta bị công ty sa thải.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.