Từ · HSK 6

mở ra, khai phá

Âm Hán-Việt: khai tịch
kāithanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 開辟
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khai tịch” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他们开辟了一条新路。
Tā men kāi pì le yì tiáo xīn lù.
Họ mở ra một con đường mới.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.