Từ · HSK 6

trang nghiêm, uy nghiêm

Âm Hán-Việt: trang nghiêm
zhuāngthanh 1 · cao đềuyánthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 莊嚴
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “trang nghiêm” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
仪式非常庄严。
Yí shì fēi cháng zhuāng yán.
Nghi lễ vô cùng trang nghiêm.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.