Từ · HSK 4

tiền lương, lương

Âm Hán-Việt: công tư
gōngthanh 1 · cao đềuthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 工資
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “công tư” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的工资很高。
tā de gōngzī hěn gāo.
Lương của anh ấy rất cao.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.