Từ · HSK 2

tiếng, giờ

Âm Hán-Việt: tiểu thời
xiǎothanh 3 · võng rồi lênshíthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 小時
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tiểu thời” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我等了一个小时。
Wǒ děng le yī gè xiǎoshí.
Tôi đợi một tiếng đồng hồ rồi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.