không kiêng nể, công khai (thường dùng cho hành động tiêu cực)
Âm Hán-Việt: đại tứ
dàthanh 4 · rơi xuốngsìthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đại tứ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他大肆宣传自己。
Tā dà sì xuān chuán zì jǐ.
Hắn ra sức tuyên truyền cho mình.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.