dàthanh 4 · rơi xuốngshíthanh 2 · đi lênguǎnthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là dà shǐ guǎn — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 大使館
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đại sử quán” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我明天去大使馆。
Wǒ míngtiān qù dàshǐguǎn.
Ngày mai tôi đi đại sứ quán.
Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.