Từ · HSK 4

kẹt xe

Âm Hán-Việt: đổ xa
thanh 3 · võng rồi lênchēthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 堵車
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đổ xa” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
路上堵车很严重。
Lùshang dǔchē hěn yánzhòng.
Trên đường kẹt xe rất nghiêm trọng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.