Từ · HSK 6

thu hồi, tái chế

Âm Hán-Việt: hồi thu
huíthanh 2 · đi lênshōuthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hồi thu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这些瓶子可以回收。
Zhè xiē píng zi kě yǐ huí shōu.
Những cái chai này có thể tái chế.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.