Từ · HSK 3

lịch sử

Âm Hán-Việt: lịch sử
thanh 4 · rơi xuốngshǐthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 歷史
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “lịch sử” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
我喜欢历史课。
Wǒ xǐhuān lìshǐ kè.
Tôi thích môn lịch sử.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.