Từ · HSK 4

dũng cảm

Âm Hán-Việt: dũng cảm
yóngthanh 2 · đi lêngǎnthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là yǒng gǎn — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “dũng cảm” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他是一个勇敢的孩子。
Tā shì yí gè yǒnggǎn de háizi.
Cậu bé ấy là một đứa trẻ dũng cảm.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.