Từ · HSK 5

toàn diện, đầy đủ

Âm Hán-Việt: toàn diện
quánthanh 2 · đi lênmiànthanh 4 · rơi xuống
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “toàn diện” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他的分析很全面。
Tā de fēn xī hěn quán miàn.
Phân tích của anh ấy rất toàn diện.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.