Từ · HSK 5

dùng sức, gắng sức

Âm Hán-Việt: sử kình nhi
shǐthanh 3 · võng rồi lênjìnthanh 4 · rơi xuốngrthanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 使勁兒
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “sử kình nhi” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他使劲儿推开了门。
Tā shǐ jìn er tuī kāi le mén.
Anh ấy dùng sức đẩy cửa ra.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.