Từ · HSK 4

giá cả

Âm Hán-Việt: giá cách
jiàthanh 4 · rơi xuốngthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 價格
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “giá cách” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这里的价格比较贵。
Zhèlǐ de jiàgé bǐjiào guì.
Giá cả ở đây tương đối đắt.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.