Từ · HSK 5

tiền Trung Quốc, nhân dân tệ

Âm Hán-Việt: nhân dân tệ
rénthanh 2 · đi lênmínthanh 2 · đi lênthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 人民幣
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “nhân dân tệ” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
我要换人民币。
Wǒ yào huàn rén mín bì.
Tôi muốn đổi tiền nhân dân tệ.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.