Từ · HSK 4

mạng internet

Âm Hán-Việt: hỗ liên võng
thanh 4 · rơi xuốngliánthanh 2 · đi lênwǎngthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 互聯網
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hỗ liên võng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
互联网改变了我们的生活。
Hùliánwǎng gǎibiànle wǒmen de shēnghuó.
Mạng internet đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.