Từ · HSK 6

sự việc, vụ việc

Âm Hán-Việt: sự kiện
shìthanh 4 · rơi xuốngjiànthanh 4 · rơi xuống
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “sự kiện” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
这是一个重大事件。
Zhè shì yí gè zhòng dà shì jiàn.
Đây là một sự việc lớn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.