Từ · HSK 6

cẩn thận, tỉ mỉ

Âm Hán-Việt: nhất tơ bất cẩu
thanh 4 · rơi xuốngthanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuốnggǒuthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là yī sī bù gǒu — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 一絲不苟
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nhất tơ bất cẩu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他工作一丝不苟。
Tā gōng zuò yì sī bù gǒu.
Anh ấy làm việc rất tỉ mỉ.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.