Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 那座__很高。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我先写个__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 她今天__很高兴。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 厨房里有__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 别__环境。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__了班长。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他很有__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__了甩手。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他买了一台__相机。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他在这个__很有名。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我很__他的能力。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你这样做太__了。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他实现了自己的__。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống __来说还不错。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 那座大厦很高。
Câu 39 · Đọc hiểu 我先写个提纲。
Câu 40 · Đọc hiểu 她今天显得很高兴。
Câu 41 · Đọc hiểu 厨房里有老鼠。
Câu 42 · Đọc hiểu 别破坏环境。
Câu 43 · Đọc hiểu 他担任了班长。
Câu 44 · Đọc hiểu 他很有勇气。
Câu 45 · Đọc hiểu 他甩了甩手。