Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__手拿书。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 公司在__新产品。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请把它__上去。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 人人都是__的。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống __,我知道了。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请把它分得__些。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống __都很满意。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他一__没睡。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他是我心中的__。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他有一个幸福的__。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 男女__差不多。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống __很宝贵。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 她的__很好。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__了一家公司。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 他伸手拿书。
Câu 39 · Đọc hiểu 公司在推广新产品。
Câu 40 · Đọc hiểu 请把它粘贴上去。
Câu 41 · Đọc hiểu 人人都是平等的。
Câu 42 · Đọc hiểu 嗯,我知道了。
Câu 43 · Đọc hiểu 请把它分得均匀些。
Câu 44 · Đọc hiểu 双方都很满意。
Câu 45 · Đọc hiểu 他一夜没睡。