Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的衣服是__的。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__自己的工作。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你__了我一跳。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的__量很大。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他工作起来很__。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这条路很__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他们又__了。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 别__放弃。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请__吸烟。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 房间里很__。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống __没电了。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的话有点__。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__了这个工作。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 时间很__。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 他的衣服是灰的。
Câu 39 · Đọc hiểu 他热爱自己的工作。
Câu 40 · Đọc hiểu 你吓了我一跳。
Câu 41 · Đọc hiểu 他的词汇量很大。
Câu 42 · Đọc hiểu 他工作起来很疯狂。
Câu 43 · Đọc hiểu 这条路很平。
Câu 44 · Đọc hiểu 他们又吵架了。
Câu 45 · Đọc hiểu 别轻易放弃。